- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
chơi game; chơi trò chơi điện tử
Tôi thích chơi game.
chơi game; chơi trò chơi điện tử
Tôi thích chơi game.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
chơi game; chơi trò chơi điện tử
chơi game; chơi trò chơi điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.