- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ [thành ngữ]
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ, đừng chọc giận anh ta.
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ [thành ngữ]
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ [thành ngữ]
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ, đừng chọc giận anh ta.
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ [thành ngữ]
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ [thành ngữ]
Đánh chó còn phải nhìn mặt chủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.