Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.
ném; vứt; đánh mất
中用力把东西离开手扔出去yònglì bǎ dōngxi líkāi shǒu rēng chūqù
Xin đừng vứt rác.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中用力丢弃;使东西离开手而飞出yònglì diūqì;shǐ dōngxi líkāi shǒu ér fēichū
ném; vứt; đánh mất
中用力把东西离开手扔出去yònglì bǎ dōngxi líkāi shǒu rēng chūqù
Xin đừng vứt rác.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中用力丢弃;使东西离开手而飞出yònglì diūqì;shǐ dōngxi líkāi shǒu ér fēichū