- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhạc tocata (thể loại nhạc ngón tay nhanh)
Anh ấy đang luyện tập bản toccata.
nhạc tocata (thể loại nhạc ngón tay nhanh)
Anh ấy đang luyện tập bản toccata.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
nhạc tocata (thể loại nhạc ngón tay nhanh)
nhạc tocata (thể loại nhạc ngón tay nhanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.