- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
pin cúc áo; pin đồng xu
Loại pin cúc áo này rất nhỏ.
pin cúc áo; pin đồng hồ
pin cúc áo; pin đồng xu
Loại pin cúc áo này rất nhỏ.
pin cúc áo; pin đồng hồ
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin cúc áo; pin đồng xu
pin cúc áo; pin đồng xu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.