- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
Tiện ích mở rộng này rất hữu ích.
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
Tiện ích mở rộng này rất hữu ích.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.