- 扌thủ(tay)
- 彐kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
robot hút bụi tự động; máy hút bụi robot
Robot hút bụi có thể giúp chúng ta dọn dẹp phòng.
robot hút bụi tự động; máy hút bụi robot
Robot hút bụi có thể giúp chúng ta dọn dẹp phòng.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
robot hút bụi tự động; máy hút bụi robot
robot hút bụi tự động; máy hút bụi robot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.