- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
nâng đỡ điều chính, áp chế điều tà [thành ngữ]
Chúng ta nên ủng hộ cái thiện và trấn áp cái ác.
nâng đỡ điều chính, áp chế điều tà [thành ngữ]
Chúng ta nên ủng hộ cái thiện và trấn áp cái ác.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
nâng đỡ điều chính, áp chế điều tà [thành ngữ]
nâng đỡ điều chính, áp chế điều tà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.