- 扌thủ(bàn tay)
- 比tỉ(so sánh, sát nhau)
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
trát vữa tường; tô tường
Công nhân đang trát tường.
trát vữa tường; tô tường
Công nhân đang trát tường.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
trát vữa tường; tô tường
trát vữa tường; tô tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.