- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
mất phương hướng; không biết đâu mà lần
Bây giờ anh ấy hoàn toàn mất phương hướng rồi.
mất phương hướng; không biết đâu mà lần
Bây giờ anh ấy hoàn toàn mất phương hướng rồi.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
mất phương hướng; không biết đâu mà lần
mất phương hướng; không biết đâu mà lần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.