- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm đường chết; liều mạng
中做危险的事情,不怕死;故意惹麻烦zuò wēixiǎn de shìqing, búpà sǐ; gùyì rě máfan
Bạn đang tìm chết à?
tìm đường chết; liều mạng
中做危险的事情,不怕死;故意惹麻烦zuò wēixiǎn de shìqing, búpà sǐ; gùyì rě máfan
Bạn đang tìm chết à?
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tìm đường chết; liều mạng
tìm đường chết; liều mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.