- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm việc làm; tìm kế sinh nhai
Anh ấy đang tìm việc.
tìm việc làm; tìm kế sinh nhai
Anh ấy đang tìm việc.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
tìm việc làm; tìm kế sinh nhai
tìm việc làm; tìm kế sinh nhai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.