- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
Sự cố kỹ thuật đã khiến hệ thống bị sập.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
Sự cố kỹ thuật đã khiến hệ thống bị sập.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.