- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
coi sự tiện lợi là điều hiển nhiên; không biết trân trọng lòng tốt của người khác
Bạn không thể coi sự giúp đỡ là điều hiển nhiên.
coi sự tiện lợi là điều hiển nhiên; không biết trân trọng lòng tốt của người khác
Bạn không thể coi sự giúp đỡ là điều hiển nhiên.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
coi sự tiện lợi là điều hiển nhiên; không biết trân trọng lòng tốt của người khác
coi sự tiện lợi là điều hiển nhiên; không biết trân trọng lòng tốt của người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.