- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
độ bám đường; lực bám
Đôi giày này có độ bám rất tốt.
độ bám đường; lực bám
Đôi giày này có độ bám rất tốt.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
độ bám đường; lực bám
độ bám đường; lực bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.