- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian
Anh ấy rất giỏi tận dụng thời gian.
tranh thủ thời gian
Tôi phải tranh thủ thời gian học tập.
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian rảnh
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian
Anh ấy rất giỏi tận dụng thời gian.
tranh thủ thời gian
Tôi phải tranh thủ thời gian học tập.
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian rảnh
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian rảnh
tranh thủ thời gian; tận dụng thời gian rảnh