- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
(khẩu) phát điên; điên đầu; muốn bứt tóc (vì bực bội, căng thẳng)
中因为生气、着急或烦恼而感到非常难受、想要失控yīnwèi shēngqì、zhāojí huò fánnǎo érhuà gǎndào fēicháng nánshòu、xiǎngyào shīkòng
Tôi sắp phát điên rồi!
(khẩu) phát điên; điên đầu; muốn bứt tóc (vì bực bội, căng thẳng)
中因为生气、着急或烦恼而感到非常难受、想要失控yīnwèi shēngqì、zhāojí huò fánnǎo érhuà gǎndào fēicháng nánshòu、xiǎngyào shīkòng
Tôi sắp phát điên rồi!
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
(khẩu) phát điên; điên đầu; muốn bứt tóc (vì bực bội, căng thẳng)
(khẩu) phát điên; điên đầu; muốn bứt tóc (vì bực bội, căng thẳng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.