- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném đá kẻ đã ngã xuống giếng; hại người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
Chúng ta không nên ném đá vào người đã ngã xuống giếng.
nhân lúc người khác gặp nạn mà hãm hại thêm; đẩy người xuống giếng rồi ném đá theo [thành ngữ]
Chúng ta không nên giậu đổ bìm leo.
ném đá kẻ đã ngã xuống giếng; hại người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
Chúng ta không nên ném đá vào người đã ngã xuống giếng.
nhân lúc người khác gặp nạn mà hãm hại thêm; đẩy người xuống giếng rồi ném đá theo [thành ngữ]
Chúng ta không nên giậu đổ bìm leo.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ném đá kẻ đã ngã xuống giếng; hại người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
ném đá kẻ đã ngã xuống giếng; hại người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.