- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tâm đầu ý hợp; hợp nhau; ăn ý
Hai người họ rất hợp nhau.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Hai người họ rất hợp nhau.
buôn lậu; đầu cơ (trên thị trường)
Anh ấy thích đầu cơ cổ phiếu.
tâm đầu ý hợp; hợp nhau; ăn ý
Hai người họ rất hợp nhau.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Hai người họ rất hợp nhau.
buôn lậu; đầu cơ (trên thị trường)
Anh ấy thích đầu cơ cổ phiếu.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tâm đầu ý hợp; hợp nhau; ăn ý
tâm đầu ý hợp; hợp nhau; ăn ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.