- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bỏ bút theo nghiệp võ; từ bỏ văn chương ra chiến trường [thành ngữ]
Anh ấy quyết định bỏ bút theo nghiệp binh, bảo vệ đất nước.
bỏ bút theo nghiệp võ (người có học từ bỏ văn chương để đi lính) [thành ngữ]
Anh ấy bỏ bút theo nghiệp binh, bảo vệ gia đình và đất nước.
bỏ bút theo nghiệp võ; từ bỏ văn chương ra chiến trường [thành ngữ]
Anh ấy quyết định bỏ bút theo nghiệp binh, bảo vệ đất nước.
bỏ bút theo nghiệp võ (người có học từ bỏ văn chương để đi lính) [thành ngữ]
Anh ấy bỏ bút theo nghiệp binh, bảo vệ gia đình và đất nước.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
bỏ bút theo nghiệp võ; từ bỏ văn chương ra chiến trường [thành ngữ]
bỏ bút theo nghiệp võ; từ bỏ văn chương ra chiến trường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.