- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
Đầu tiên đoạn lưu là một thành ngữ.
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
Đầu tiên đoạn lưu là một thành ngữ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.