- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
vitamin C
Vitamin C là một loại vitamin.
axit ascorbic
Axit ascorbic là một loại vitamin.
vitamin C
Vitamin C là một loại vitamin.
axit ascorbic
Axit ascorbic là một loại vitamin.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
vitamin C
vitamin C
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.