- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
trích đoạn tuồng (hát độc lập); chiết tử hí
Tôi thích xem các trích đoạn kinh kịch.
trích đoạn tuồng (hát độc lập); chiết tử hí
Tôi thích xem các trích đoạn kinh kịch.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trích đoạn tuồng (hát độc lập); chiết tử hí
trích đoạn tuồng (hát độc lập); chiết tử hí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.