- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
bỏ chồng bỏ con
Cô ấy bỏ chồng bỏ con, một mình rời đi.
bỏ chồng bỏ con
Cô ấy bỏ chồng bỏ con, một mình rời đi.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bỏ chồng bỏ con
bỏ chồng bỏ con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.