- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
liếc mắt đưa tình; đưa mắt quyến rũ
Cô ấy thích liếc mắt đưa tình với đàn ông.
liếc mắt đưa tình; đưa mắt quyến rũ
Cô ấy thích liếc mắt đưa tình với đàn ông.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
liếc mắt đưa tình; đưa mắt quyến rũ
liếc mắt đưa tình; đưa mắt quyến rũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.