- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
Bộ quần áo này rất bắt mắt.
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
Bộ quần áo này rất bắt mắt.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.