- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
kính bảo hộ mắt; kính bảo vệ mắt
Xin hãy đeo kính bảo hộ.
kính bảo hộ mắt; kính bảo vệ mắt
Xin hãy đeo kính bảo hộ.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
kính bảo hộ mắt; kính bảo vệ mắt
kính bảo hộ mắt; kính bảo vệ mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.