- 幸hạnh(may mắn)
- 卩tiết(quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay)
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
biết ơn và đền đáp cội nguồn [thành ngữ]
Báo đáp nguồn cội, không quên ý định ban đầu.
biết ơn và đền đáp cội nguồn [thành ngữ]
Báo đáp nguồn cội, không quên ý định ban đầu.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
biết ơn và đền đáp cội nguồn [thành ngữ]
biết ơn và đền đáp cội nguồn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.