- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
phiếu giảm giá; coupon
Phiếu giảm giá này đã hết hạn.
trát hầu tòa; giấy triệu tập; chứng từ kế toán
phiếu giảm giá; coupon
Phiếu giảm giá này đã hết hạn.
trát hầu tòa; giấy triệu tập; chứng từ kế toán
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
phiếu giảm giá; coupon
phiếu giảm giá; coupon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.