- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
(khẩu) ngớ ngẩn; sững sờ; bất ngờ
Anh ấy bất ngờ đánh tôi một cái.
(khẩu) ngớ ngẩn; sững sờ; bất ngờ
Anh ấy bất ngờ đánh tôi một cái.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) ngớ ngẩn; sững sờ; bất ngờ
(khẩu) ngớ ngẩn; sững sờ; bất ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.