- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
ngăn kéo; khay
中家具中可以拉出来放东西的部分jiājù zhōng kěyǐ lāchūlái fàng dōngxi de bùfen
Trong ngăn kéo này có gì?
ngăn kéo; khay
中家具中可以拉出来放东西的部分jiājù zhōng kěyǐ lāchūlái fàng dōngxi de bùfen
Trong ngăn kéo này có gì?
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
ngăn kéo; khay
ngăn kéo; khay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.