- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
thẻ ghi nhớ; thẻ học từ vựng
Tôi dùng thẻ ghi nhớ để học từ mới.
thẻ ghi nhớ; thẻ học từ vựng
Tôi dùng thẻ ghi nhớ để học từ mới.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ ghi nhớ; thẻ học từ vựng
thẻ ghi nhớ; thẻ học từ vựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.