- 扌thủ(tay)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
lo sợ; hồi hộp lo lắng [thành ngữ]
Anh ấy luôn lo lắng.
lo sợ; hồi hộp lo lắng [thành ngữ]
Anh ấy luôn lo lắng.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
lo sợ; hồi hộp lo lắng [thành ngữ]
lo sợ; hồi hộp lo lắng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.