- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tách ra; chia nhỏ; phân chia
Xin hãy tách tài liệu này ra.
tách ra; chia nhỏ; phân chia
Xin hãy tách tài liệu này ra.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
tách ra; chia nhỏ; phân chia
tách ra; chia nhỏ; phân chia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.