- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
cho vay theo yêu cầu; khoản tiền gửi không kỳ hạn
Khoản cho vay ngắn hạn là khoản vay ngắn hạn của ngân hàng.
tiền cho vay ngắn hạn (có thể rút lại); khoản đầu tư thanh khoản
Khoản cho vay là khoản vay ngắn hạn của ngân hàng.
cho vay theo yêu cầu; khoản tiền gửi không kỳ hạn
Khoản cho vay ngắn hạn là khoản vay ngắn hạn của ngân hàng.
tiền cho vay ngắn hạn (có thể rút lại); khoản đầu tư thanh khoản
Khoản cho vay là khoản vay ngắn hạn của ngân hàng.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
cho vay theo yêu cầu; khoản tiền gửi không kỳ hạn
cho vay theo yêu cầu; khoản tiền gửi không kỳ hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.