- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
lactitol (một loại đường alcohol)
Lactitol là một loại đường rượu.
lactitol (một loại đường alcohol)
Lactitol là một loại đường rượu.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
lactitol (một loại đường alcohol)
lactitol (một loại đường alcohol)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.