- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
chạy quan hệ; kết thân để trục lợi
Anh ấy thích tạo mối quan hệ.
kéo gần tình cảm; xu nịnh; làm thân (để lợi dụng)
Anh ấy rất giỏi nịnh bợ.
chạy quan hệ; kết thân để trục lợi
Anh ấy thích tạo mối quan hệ.
kéo gần tình cảm; xu nịnh; làm thân (để lợi dụng)
Anh ấy rất giỏi nịnh bợ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
chạy quan hệ; kết thân để trục lợi
chạy quan hệ; kết thân để trục lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.