- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Rafsanjani (Akbar Hashemi Rafsanjani, cựu tổng thống Iran)
Rafsanjani là cựu tổng thống Iran.
Rafsanjani (Akbar Hashemi Rafsanjani, cựu tổng thống Iran)
Rafsanjani là cựu tổng thống Iran.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Rafsanjani (Akbar Hashemi Rafsanjani, cựu tổng thống Iran)
Rafsanjani (Akbar Hashemi Rafsanjani, cựu tổng thống Iran)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.