- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Larnaca (thành phố ở Síp)
Larnaca là một thành phố ở Síp.
Larnaka (thành phố ở Síp)
Larnaka là một thành phố ở Síp.
Larnaca (thành phố ở Síp)
Larnaca là một thành phố ở Síp.
Larnaka (thành phố ở Síp)
Larnaka là một thành phố ở Síp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Larnaca (thành phố ở Síp)
Larnaca (thành phố ở Síp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.