- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
cuộc chiến giằng co; cuộc đấu kéo dài qua lại
Đây là một cuộc chiến giằng co.
cuộc chiến giằng co; trận đấu kéo co qua lại
Trận đấu này là một trận chiến giằng co.
cuộc chiến giằng co; cuộc đấu kéo dài qua lại
Đây là một cuộc chiến giằng co.
cuộc chiến giằng co; trận đấu kéo co qua lại
Trận đấu này là một trận chiến giằng co.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
cuộc chiến giằng co; cuộc đấu kéo dài qua lại
cuộc chiến giằng co; cuộc đấu kéo dài qua lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.