- 扌thủ(bàn tay)
- 半bán(một nửa)
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
xử lý hạt giống (trước khi gieo); tẩm thuốc hạt giống
Xử lý hạt giống có thể ngăn ngừa sâu bệnh.
xử lý hạt giống (trước khi gieo); tẩm thuốc hạt giống
Xử lý hạt giống có thể ngăn ngừa sâu bệnh.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
xử lý hạt giống (trước khi gieo); tẩm thuốc hạt giống
xử lý hạt giống (trước khi gieo); tẩm thuốc hạt giống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.