- 扌thủ(bàn tay)
- 半bán(một nửa)
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
cơm trộn; bibimbap (món ăn Hàn Quốc)
Tôi thích ăn cơm trộn.
cơm trộn; bibimbap (món ăn Hàn Quốc)
Tôi thích ăn cơm trộn.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm trộn; bibimbap (món ăn Hàn Quốc)
cơm trộn; bibimbap (món ăn Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.