- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
dưa chuột đập (món salad)
Tôi thích ăn salad dưa chuột đập dập.
dưa chuột đập (món salad)
Tôi thích ăn salad dưa chuột đập dập.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
dưa chuột đập (món salad)
dưa chuột đập (món salad)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.