- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
kiên quyết từ chối tiếp nhận
Anh ấy từ chối không chấp nhận đề nghị này.
kiên quyết từ chối tiếp nhận
Anh ấy từ chối không chấp nhận đề nghị này.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
kiên quyết từ chối tiếp nhận
kiên quyết từ chối tiếp nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.