- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
Anh ấy đóng cửa không cho tôi vào.
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
Anh ấy đóng cửa không cho tôi vào.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
đóng cửa không tiếp; từ chối tiếp đón [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.