- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.