- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
kéo ai đó vào chỗ bùn lầy; lôi kéo người khác vào việc xấu
kéo người khác vào chuyện rắc rối; lôi kéo vào vũng bùn
Anh ấy không muốn bị kéo vào chuyện rắc rối.
kéo người khác vào vòng rắc rối; lôi kéo vào chuyện xấu
kéo ai đó vào chỗ bùn lầy; lôi kéo người khác vào việc xấu
kéo người khác vào chuyện rắc rối; lôi kéo vào vũng bùn
Anh ấy không muốn bị kéo vào chuyện rắc rối.
kéo người khác vào vòng rắc rối; lôi kéo vào chuyện xấu
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
kéo ai đó vào chỗ bùn lầy; lôi kéo người khác vào việc xấu
kéo ai đó vào chỗ bùn lầy; lôi kéo người khác vào việc xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.