- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
kéo sụp; làm suy kiệt; kéo xuống
Anh ấy bị công việc làm cho kiệt sức.
kéo sụp; làm suy kiệt; kéo xuống
Anh ấy bị công việc làm cho kiệt sức.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
kéo sụp; làm suy kiệt; kéo xuống
kéo sụp; làm suy kiệt; kéo xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.