- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
trại giam giữ; trại tạm giam
Anh ấy bị đưa vào trại tạm giam.
nhà tù; ngục
Anh ấy bị đưa vào trại giam.
trại giam giữ; trại tạm giam
Anh ấy bị đưa vào trại tạm giam.
nhà tù; ngục
Anh ấy bị đưa vào trại giam.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
trại giam giữ; trại tạm giam
trại giam giữ; trại tạm giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.