- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
vụng về trong lời nói; không biết diễn đạt rõ ràng [thành ngữ]
Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi diễn đạt.
vụng về trong lời nói; không biết diễn đạt rõ ràng [thành ngữ]
Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi diễn đạt.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
vụng về trong lời nói; không biết diễn đạt rõ ràng [thành ngữ]
vụng về trong lời nói; không biết diễn đạt rõ ràng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.